Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venously

//

  • xem venous

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...