Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“vented” là quá khứ của vent — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7608

vent

/vent/

danh từ

  • lỗ, lỗ thông, lỗ thoát, lỗ thủng
    • the vent of a cask: lỗ thông hơi của cái thùng
    • vents of a flute: lỗ sáo
    • a vent through the dykes: lỗ thoát qua đê
  • (địa lý,địa chất) miệng phun
    • the vent of a valcano: miệng núi lửa
  • (động vật học) lỗ đít; huyệt
  • (kiến trúc) ống khói
    • the vent of a chimney: ống khói lò sưởi
  • sự ngoi lên mặt nước để thở (rái cá...)
  • (nghĩa bóng) lối thoát, cách bộc lộ (để cho hả)
    • to give vent to one's anger: trút nỗi giận dữ của mình

ngoại động từ

  • mở lỗ thông; làm cho thông hơi
    • to vent a barrel: giùi lỗ thùng cho thông hơi
  • (nghĩa bóng) làm cho hả, trút
    • to vent one's hatred on the enemy: trút căm thù vào đầu địch

nội động từ

  • (động vật học) ngoi lên để thở
    • the otter vents from time to time: thỉnh thoảng con rái cá ngoi lên để thở
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hole for the escape of gas or air\nn. external opening of urinary or genital system of a lower vertebrate\nn. a fissure in the earth's crust (or in the surface of some other planet) through which molten lava and gases erupt\nn. a slit in a garment (as in the back seam of a jacket)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...