Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24482

venting

//

* danh từ
  • sự thải ra không trung (khói, hơi...)
  • sự làm cho thông thoáng
  • sự thông gió
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of venting\nv give expression or utterance to\nv expose to cool or cold air so as to cool or freshen

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...