Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venting

/'ventiŋ/ phổ biến #24482
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venting

//

* danh từ
  • sự thải ra không trung (khói, hơi...)
  • sự làm cho thông thoáng
  • sự thông gió
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of venting v give expression or utterance to v expose to cool or cold air so as to cool or freshen

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...