Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venter

/'ventə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venter

/'ventə/

danh từ

  • (giải phẫu) bụng
  • bắp, bụng (của bắp cơ...)
  • (pháp lý) vợ
    • a son by another venter: đứa con trai vợ khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a speaker who expresses or gives vent to a personal opinion or grievance n. the womb n. a bulging body part (as the belly of a muscle)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...