Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #34155

venturesome

/'ventʃəsəm/

tính từ

  • mạo hiểm, phiêu lưu, liều, liều lĩnh
    • a venturesome enterprise: một công việc mạo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

s disposed to venture or take risks

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...