Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venturously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venturously

//

  • trạng từ
  • xem venturous

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...