Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“verbalizes” là ngôi 3 số ít của verbalize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20983

verbalize

/'və:bəlaiz/

nội động từ

  • nói dài dòng

ngoại động từ

  • phát biểu bằng lời nói
  • (ngôn ngữ học) động từ hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. be verbose\nv. convert into a verb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...