verbalize
/'və:bəlaiz/
nội động từ
- nói dài dòng
ngoại động từ
- phát biểu bằng lời nói
- (ngôn ngữ học) động từ hoá
Biến thể từ
verbalizing hiện tại phân từ
verbalized quá khứ
verbalizes ngôi 3 số ít
verbalized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. be verbose\nv. convert into a verb