Từ điển Anh–Việt

112,471 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“verbalized” là quá khứ của verbalize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20983

verbalize

/'və:bəlaiz/

nội động từ

  • nói dài dòng

ngoại động từ

  • phát biểu bằng lời nói
  • (ngôn ngữ học) động từ hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. be verbose\nv. convert into a verb

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...