Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verification

/,verifi'keiʃn/ phổ biến #11069

“verifications” là số nhiều của verification — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xác minh danh từ

“Verification of your identity is required.”Việc xác minh danh tính của bạn là cần thiết.

Biến thể từ verifications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

verification

/,verifi'keiʃn/

danh từ

  • sự thẩm tra
  • sự xác minh
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) an affidavit attached to a statement confirming the truth of that statement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...