Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5634

verify

/'verifai/

ngoại động từ

  • thẩm tra, kiểm lại
    • to verify a statement: thẩm tra một lời tuyên bố
    • to verify the items of a bill: kiểm lại các khoản của một hoá đơn
  • xác minh (lời nói, sự kiện)
    • to verify a witness: xác minh một lời khai làm chứng
  • thực hiện (lời tiên đoán, lời hứa...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. confirm the truth of\nv. attach or append a legal verification to (a pleading or petition)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...