verify
/'verifai/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5634
“verifies” là ngôi 3 số ít của verify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xác minh
động từ
“Please verify your identity.”Vui lòng xác minh danh tính của bạn.
Biến thể từ
verified quá khứ phân từ
verifying hiện tại phân từ
verified quá khứ
verifies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
verify
/'verifai/
ngoại động từ
- thẩm tra, kiểm lại
- to verify a statement: thẩm tra một lời tuyên bố
- to verify the items of a bill: kiểm lại các khoản của một hoá đơn
- xác minh (lời nói, sự kiện)
- to verify a witness: xác minh một lời khai làm chứng
- thực hiện (lời tiên đoán, lời hứa...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. confirm the truth of v. attach or append a legal verification to (a pleading or petition)