Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

very close

tính từ

  • rất thân thiết, rất gần gũi (quan hệ tình cảm)
    • very close friends: những người bạn rất thân
    • very close to each other: rất gần nhau
  • rất gần (khoảng cách)
Trái nghĩa distantfarremote
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...