Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4217

intimate

/'intimit/

tính từ

  • thân mật, mật thiết, thân tính, quen thuộc
  • riêng tư, riêng biệt; ấm cúng
  • chung chăn chung gối; gian gâm, thông dâm
  • (thuộc) bản chất; (thuộc) ý nghĩ tình cảm sâu sắc nhất; sâu sắc (lòng tin...)

danh từ

  • người thân, người tâm phúc
  • người rất quen thuộc với (cái gì, nơi nào...)

ngoại động từ

  • báo cho biết, cho biết
  • gợi cho biết, gợi ý
Đồng nghĩa closefamiliarprivatecozy
Trái nghĩa distantformalcold
Định nghĩa tiếng Anh

v. give to understand\ns. marked by close acquaintance, association, or familiarity\ns. involved in a sexual relationship\ns. thoroughly acquainted through study or experience

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...