Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

very old /ˈveri oʊld/

cụm từ

  • rất cũ, rất già, rất lâu đời
    • very old furniture: đồ nội thất rất cũ
    • very old man: ông già rất già
    • very old tradition: truyền thống rất lâu đời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...