Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vesta

/'vestə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vesta

/'vestə/

danh từ

  • (Vesta) (thần thoại,thần học) bà Táo ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã)
  • diêm
  • nến
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman mythology) goddess of the hearth and its fire whose flame was tended by vestal virgins; counterpart of Greek Hestia n. the brightest asteroid but the fourth to be discovered

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...