vest
“vests” là số nhiều của vest — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He wears a vest over his shirt every day.”Anh ấy mặc áo gi - lê bên ngoài áo sơ mi mỗi ngày.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vest
/vest/
danh từ
- áo lót
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo gi lê
ngoại động từ
- giao cho, trao quyền cho; ban cho, phong
- (thơ ca) mặc áo quần cho; trang hoàng
- to vest the altar: trang hoàng bàn thờ
nội động từ
- thuộc về, đến với, rơi vào (quyền, tài sản...)
- the leadership of revolution vested in the party of the working class: quyền lãnh đạo cách mạng thuộc về đảng của giai cấp công nhân
Định nghĩa tiếng Anh
n. a man's sleeveless garment worn underneath a coat v. place (authority, property, or rights) in the control of a person or group of persons v. become legally vested v. clothe oneself in ecclesiastical garments