Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vexed

/vekst/ phổ biến #28691
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vexed

/vekst/

tính từ

  • phật ý; bực tức
    • to become vexed: bực tức

thành ngữ

  1. vexed question
    • một vấn đề gây ra nhiều cuộc tranh luận
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing difficulty in finding an answer or solution; much disputed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...