vexed
/vekst/ phổ biến #28691
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vexed
/vekst/
tính từ
- phật ý; bực tức
- to become vexed: bực tức
thành ngữ
- vexed question
- một vấn đề gây ra nhiều cuộc tranh luận
Định nghĩa tiếng Anh
s. causing difficulty in finding an answer or solution; much disputed