vex
/veks/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #17663
“vexes” là ngôi 3 số ít của vex — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
vexed quá khứ phân từ
vexing hiện tại phân từ
vexed quá khứ
vexes ngôi 3 số ít
vexes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vex
/veks/
ngoại động từ
- làm bực, làm phật ý
- how vexing!: thật là bực quá!
- (thơ ca); (văn học) khuấy động, làm nổi sóng (biển cả)
- vexed by storms: bị bão tố làm nổi sóng
Định nghĩa tiếng Anh
v. subject to prolonged examination, discussion, or deliberation