Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vex

/veks/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #17663

“vexes” là ngôi 3 số ít của vex — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vex

/veks/

ngoại động từ

  • làm bực, làm phật ý
    • how vexing!: thật là bực quá!
  • (thơ ca); (văn học) khuấy động, làm nổi sóng (biển cả)
    • vexed by storms: bị bão tố làm nổi sóng
Định nghĩa tiếng Anh

v. subject to prolonged examination, discussion, or deliberation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...