vibration
/vai'breiʃn/ TOEFL phổ biến #7418
“vibrations” là số nhiều của vibration — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Rung động
danh từ
“You can feel the vibration of the music when you stand near the speakers.”Bạn có thể cảm nhận được rung động của âm nhạc khi đứng gần loa.
Biến thể từ
vibrations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vibration
/vai'breiʃn/
danh từ
- sự rung động; sự làm rung động
- (vật lý) sự lúc lắc, sự chấn động
- amplitude of vibration: độ biến chấn động
- forced vibration: chấn động cưỡng bức
- free vibration: chấn động tự do
- sự chấn động
- a vibration of opinion: sự chấn động dư luận
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of vibrating n. a distinctive emotional aura experienced instinctively