Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

victimize

/'viktimaiz/ GRECollins ★★★ phổ biến #10690

“victimizes” là ngôi 3 số ít của victimize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

victimize

/'viktimaiz/

ngoại động từ

  • dùng làm vật hy sinh, đem hy sinh
  • đối xử tàn nhẫn
  • lừa, bịp
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a victim of v. punish unjustly v. deprive of by deceit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...