victimize
/'viktimaiz/ GRECollins ★★★ phổ biến #10690
“victimizing” là hiện tại phân từ của victimize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
victimized quá khứ phân từ
victimized quá khứ
victimizing hiện tại phân từ
victimizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
victimize
/'viktimaiz/
ngoại động từ
- dùng làm vật hy sinh, đem hy sinh
- đối xử tàn nhẫn
- lừa, bịp
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a victim of v. punish unjustly v. deprive of by deceit