Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6100

villager

/'vilidʤə/

danh từ

  • dân làng, dân nông thôn
Biến thể từ villagers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who has lived in a village most of their life

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...