Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

virile

/'virail/ GRECollins ★ phổ biến #24126
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

virile

/'virail/

tính từ

  • (thuộc) đàn ông; mang tính chất đàn ông
  • có khả năng có con (đàn ông)
  • hùng, hùng dững, cương cường, rắn rỏi; đáng bậc làm trai
    • virile soul: tâm hồn rắn rỏi
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by energy and vigor

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...