visa
/'vi:zə/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5525
“visaing” là hiện tại phân từ của visa — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Visa
danh từ
“Apply for a visa.”Xin visa.
Biến thể từ
visas số nhiều
visaing hiện tại phân từ
visaed quá khứ
visas ngôi 3 số ít
visaed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
visa
/'vi:zə/
danh từ
- thị thực (ở hộ chiếu)
- entry visa: thị thực nhập cảnh
- exit visa: thị thực xuất cảnh
- transit visa: thị thực quá cảnh
ngoại động từ
- đóng dấu thị thực cho
Định nghĩa tiếng Anh
n. an endorsement made in a passport that allows the bearer to enter the country issuing it v. provide (a passport) with a visa v. approve officially