Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visa

/'vi:zə/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5525

“visaing” là hiện tại phân từ của visa — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Visa danh từ

“Apply for a visa.”Xin visa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visa

/'vi:zə/

danh từ

  • thị thực (ở hộ chiếu)
    • entry visa: thị thực nhập cảnh
    • exit visa: thị thực xuất cảnh
    • transit visa: thị thực quá cảnh

ngoại động từ

  • đóng dấu thị thực cho
Định nghĩa tiếng Anh

n. an endorsement made in a passport that allows the bearer to enter the country issuing it v. provide (a passport) with a visa v. approve officially

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...