Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visibleness

/'vizəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visibleness

/'vizəblnis/

danh từ

  • tính chất trông thấy được
Định nghĩa tiếng Anh

n. quality or fact or degree of being visible; perceptible by the eye or obvious to the eye

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...