Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

visibleness

/'vizəblnis/

danh từ

  • tính chất trông thấy được
Định nghĩa tiếng Anh

n. quality or fact or degree of being visible; perceptible by the eye or obvious to the eye

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...