visiting
/'vizitiɳ/ phổ biến #5622
“visitings” là số nhiều của visiting — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thăm viếng
động từ
“I am visiting my grandparents this weekend.”Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
visiting
/'vizitiɳ/
danh từ
- sự thăm hỏi, sự thăm viếng
tính từ
- đang thăm, thăm viếng
- the visiting team: (thể dục,thể thao) đội bạn, đội khách
- to be on visiting terms with; to have a visiting acquaintance with: có quan hệ thăm hỏi với
Định nghĩa tiếng Anh
n. the activity of making visits