Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5622

visiting

/'vizitiɳ/

danh từ

  • sự thăm hỏi, sự thăm viếng

tính từ

  • đang thăm, thăm viếng
    • the visiting team: (thể dục,thể thao) đội bạn, đội khách
    • to be on visiting terms with; to have a visiting acquaintance with: có quan hệ thăm hỏi với
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of making visits

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...