Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visored

/'vaɪzə/ phổ biến #42100
Biến thể từ visored quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visored

//

* ngoại động từ
  • che giấu, ngụy trang
  • đeo mặt nạ cho...
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or provided with a visor or a visor of a particular kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...