Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vista

/'vistə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8658

“vistas” là số nhiều của vista — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khung cảnh danh từ

“The vista from the mountain is breathtaking.”Khung cảnh từ ngọn núi thật ngoạn mục.

Biến thể từ vistas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vista

/'vistə/

danh từ

  • cảnh nhìn xa qua một lối hẹp
    • a vista of the church spire at the end of an avenue of trees: cảnh nhìn chóp nhà thờ từ cuối một đại lộ có trồng cây
  • (nghĩa bóng) viễn cảnh, viễn tượng, triển vọng
    • vista of the past: viễn cảnh xa xưa
    • to look into the vista of the future: nhìn vào viễn cảnh tương lai
    • to open up a bright vista to...: mở ra một triển vọng xán lạn cho...
Định nghĩa tiếng Anh

n the visual percept of a region

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...