Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vitalise

/'vaitəlaiz/

ngoại động từ

  • tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh cho
Định nghĩa tiếng Anh

v give life to\nv make more lively or vigorous

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...