Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vitalise

/'vaitəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vitalise

/'vaitəlaiz/

ngoại động từ

  • tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh cho
Định nghĩa tiếng Anh

v give life to v make more lively or vigorous

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...