revitalise
//
* ngoại động từ- đem lại sức sống mới, đưa sức sống mới vào (cái gì); tái sinh
Biến thể từ
revitalised quá khứ phân từ
revitalising hiện tại phân từ
revitalised quá khứ
revitalises ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
rejuvenateregeneraterenew
Định nghĩa tiếng Anh
v give new life or vigor to