Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vitreous

/'vitriəs/ GRE phổ biến #34060
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vitreous

/'vitriəs/

tính từ

  • (thuộc) thuỷ tinh; như thuỷ tinh
  • (giải phẫu) thuỷ tinh
    • vitreous humour: dịch thuỷ tinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or constituting the vitreous humor of the eye a. relating to or resembling or derived from or containing glass

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...