Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viviparous

/vi'vipərəs/ phổ biến #42467
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viviparous

/vi'vipərəs/

tính từ

  • (động vật học) đẻ con (đối với đẻ trứng)
  • (thực vật học) đẻ ánh trên thân
Định nghĩa tiếng Anh

a. producing living young (not eggs)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...