Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vocalness

//

  • xem vocal
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being vocal; vocality.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...