Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #14657

vogue

/voug/

danh từ

  • mốt, thời trang; cái đang được chuộng, cái đang thịnh hành
    • it is now the vogue: cái đó hiện nay là cái mốt, cái đó đang thịnh hành
    • all the vogue: thật là đúng mốt; đang được mọi người chuộng
    • to be in vogue: đang thịnh hành, đang được chuộng
    • to be out of vogue: không còn thịnh hành
    • to come into vogue: thành cái mốt
    • to have a great vogue: thịnh hành khắp nơi, được người ta rất chuộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the popular taste at a given time\nn. a current state of general acceptance and use

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...