Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voice-part

“voice-parts” là số nhiều của voice-part — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ voice-parts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voice-part

//

* danh từ
  • bè hát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...