voidable
/'vɔidəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
voidable
/'vɔidəbl/
tính từ
- (pháp lý) có thể làm cho mất hiệu lực
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of being rescinded or voided
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s capable of being rescinded or voided
Đang tải...