Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voidable

/'vɔidəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voidable

/'vɔidəbl/

tính từ

  • (pháp lý) có thể làm cho mất hiệu lực
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being rescinded or voided

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...