Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

voidable

/'vɔidəbl/

tính từ

  • (pháp lý) có thể làm cho mất hiệu lực
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being rescinded or voided

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...