Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voided

/'vɔidid/ phổ biến #44615
Biến thể từ voided quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voided

/'vɔidid/

tính từ

  • bị làm trống rỗng
  • (pháp lý) bị làm mất hiệu lực, bị làm mất giá trị
  • (y học) được bài tiết ra
Định nghĩa tiếng Anh

v declare invalid v clear (a room, house, place) of occupants or empty or clear (a place or receptacle) of something v take away the legal force of or render ineffective v excrete or discharge from the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...