Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #6619

voyage

/'vɔidʤ/

danh từ

  • cuộc du lịch xa bằng đường biển
    • to go on a voyage: đi du lịch xa bằng đường biển

động từ

  • đi du lịch xa bằng đường biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. a journey to some distant place\nv. travel on water propelled by wind or by other means

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...