Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vying

/'vaiiɳ/ GRE
Biến thể từ vying hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vying

/'vaiiɳ/

danh từ

  • sự ganh đua; sự thi đua

tính từ

  • ganh đua; thi đua
Định nghĩa tiếng Anh

v compete for something; engage in a contest; measure oneself against others

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...