vying
/'vaiiɳ/ GRE
Biến thể từ
vying hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vying
/'vaiiɳ/
danh từ
- sự ganh đua; sự thi đua
tính từ
- ganh đua; thi đua
Định nghĩa tiếng Anh
v compete for something; engage in a contest; measure oneself against others