Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wade

/weid/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7622

“waded” là quá khứ của wade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wade

/weid/

danh từ

  • sự lội, sự lội qua

nội động từ

  • lội, lội qua
    • to wade through the mud: lội bùn
    • to wade across a stream: lội qua suối
  • (nghĩa bóng) làm (việc gì) một cách khó nhọc, làm một cách vất vả
    • to wade through a dull book: vất vả mãi mới đọc hết được quyển sách tẻ nhạt

ngoại động từ

  • lội qua

thành ngữ

  1. to wade in
    • can thiệp vào
    • tấn công dữ dội
    • hăng hái bắt tay vào (việc gì)
  2. to wade into
    • công kích kịch liệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. English tennis player who won many women's singles titles (born in 1945) v. walk (through relatively shallow water)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...