wade
/weid/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7622
“wading” là hiện tại phân từ của wade — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wade
/weid/
danh từ
- sự lội, sự lội qua
nội động từ
- lội, lội qua
- to wade through the mud: lội bùn
- to wade across a stream: lội qua suối
- (nghĩa bóng) làm (việc gì) một cách khó nhọc, làm một cách vất vả
- to wade through a dull book: vất vả mãi mới đọc hết được quyển sách tẻ nhạt
ngoại động từ
- lội qua
thành ngữ
- to wade in
- can thiệp vào
- tấn công dữ dội
- hăng hái bắt tay vào (việc gì)
- to wade into
- công kích kịch liệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. English tennis player who won many women's singles titles (born in 1945) v. walk (through relatively shallow water)