Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waft

/wɑ:ft/ GRECollins ★ phổ biến #11800

“wafts” là ngôi 3 số ít của waft — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waft

/wɑ:ft/

danh từ

  • làn (gió...)
  • sự thoảng qua; cảm giác thoảng qua, sự thoảng đưa, sự phảng phất
    • a waft of music: bài nhạc thoảng qua
    • a waft of fragrance: hương thơm phảng phất
  • cái vỗ cánh (chim)

thành ngữ

  1. flag with a waft
    • (hàng hải) cờ báo hiệu lâm nguy

ngoại động từ

  • thoảng đưa, nhẹ đưa, mang
    • the evening breeze rose wafting in the scent of summer: gió chiều hiu hiu thổi thoảng đưa về hương mùa hạ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) ra hiệu; gửi vọng (tay)
    • to waft a kiss: (để tay lên môi) gửi vọng một cái hôn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) quay đi, ngoảnh đi
    • to waft one's look: ngoảnh đi, đưa mắt nhìn ra chỗ khác

nội động từ

  • phấp phới
    • to waft in the wind: phất phới trước gió
  • thoảng qua (trong không khí)
  • thổi hiu hiu
Định nghĩa tiếng Anh

v. be driven or carried along, as by the air v. blow gently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...