Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wage-freeze

/'weidʤ,fri:z/

“wage-freezes” là số nhiều của wage-freeze — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wage-freezes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wage-freeze

/'weidʤ,fri:z/

danh từ

  • sự hạn mức tiền lương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...