Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #16279

wager

/'weidʤə/

danh từ

  • sự đánh cuộc
    • to lay (make) a wager: đánh cuộc

động từ

  • đánh cuộc
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of gambling\nn the money risked on a gamble\nv stake on the outcome of an issue\nv maintain with or as if with a bet

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...