Từ điển Anh–Việt
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "wages". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (16)
wages-fund
danh từ: quỹ tiền lương
Wages freeze
(Econ) Hạn mức tiền công.
Wages Councils
(Econ) Các hội đồng tiền công.
Wages structure
(Econ) Cấu trúc tiền công
Wages fund doctrine
(Econ) Học thuyết quỹ lương.
Fair wages
(Econ) Tiền công công bằng.
Real wages
(Econ) Tiền lương thực tế.
iron law of wages
danh từ: (kinh tế); (chính trị) thuyết tiền lương, đảm bảo tối …
Economy of high wages
(Econ) Nền kinh tế có tiền công cao.
Bargaining theory of wages
(Econ) Lý thuyết thương lượng về tiền công; Lý thuyết mặc cả về…
board-wages
danh từ: khoản tiền cơm nuôi (lương trả thêm thay tiền cơm nuôi)
Efficiency wages
(Econ) Tiền công hiệu quả; tiền lương hiệu dụng/ hiệu quả.
Income effect of wages
(Econ) Ảnh hưởng thu nhập của lương.
Occupational wages structure
(Econ) Cơ cấu lương theo nghề nghiệp.
Substitution effect of wages
(Econ) Ảnh hưởng/Tác động thay thế của tiền công.
Occupational wages differentials
(Econ) Những chênh lệch về mức lương theo nghề nghiệp.