Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wage

/weidʒ/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2586

“wages” là số nhiều của wage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiền lương danh từ

“The minimum wage has increased this year.”Mức lương tối thiểu đã tăng lên trong năm nay.

Đồng nghĩa payearnings
Trái nghĩa bonusprofit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wage

//

  • (toán kinh tế) lương
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that remunerates

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...