Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“wages” là số nhiều của wage — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2586

wage

//

  • (toán kinh tế) lương
Đồng nghĩa payearnings
Trái nghĩa bonusprofit
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that remunerates

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...