Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28313

wailing

//

* tính từ
  • khóc than; than vãn
    • wailing voice:giọng than vãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. loud cries made while weeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...