Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wailing

/weilɪŋ/ phổ biến #28313

“wailings” là số nhiều của wailing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wailing

//

* tính từ
  • khóc than; than vãn
    • wailing voice:giọng than vãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. loud cries made while weeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...