Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waive

/weiv/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10383

“waived” là quá khứ phân từ của waive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

miễn, bỏ qua (phí, điều kiện) động từ

“The bank agreed to waive the processing fee.”Ngân hàng đồng ý miễn phí xử lý.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waive

/weiv/

ngoại động từ

  • (pháp lý) bỏ, từ bỏ, khước từ
    • to waive a right: từ bỏ quyền lợi
    • to waive a privilege: khước từ một đặc quyền
Định nghĩa tiếng Anh

v. do without or cease to hold or adhere to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...