waive
/weiv/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10383
“waives” là ngôi 3 số ít của waive — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
miễn, bỏ qua (phí, điều kiện)
động từ
“The bank agreed to waive the processing fee.”Ngân hàng đồng ý miễn phí xử lý.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
waive
/weiv/
ngoại động từ
- (pháp lý) bỏ, từ bỏ, khước từ
- to waive a right: từ bỏ quyền lợi
- to waive a privilege: khước từ một đặc quyền
Định nghĩa tiếng Anh
v. do without or cease to hold or adhere to